allium carinatum

allium carinatum

A gardener plants allium carinatum bulbs in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tỏi gờ: "allium carinatum" một loài thực vật thân củ, nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Tên tiếng Việt phổ biến của loài này "tỏi gờ" hoặc "tỏi keeled", do đặc điểm của hoặc thân gờ nổi rõ. Loài này thuộc chi Allium (họ Hành tỏi), thường được trồng làm cây cảnh hoặc dùng trong ẩm thực. - Đặc điểm sinh học: cây thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 30–60 cm, hoa hình chuông màu hồng hoặc tím nhạt, mọc thành chùm dày đặc. hẹp, dẹt, gờ dọc theo mặt dưới.

dụ sử dụng
  • (Cây tỏi gờ một loài thực vật thân củ nguồn gốc từ vùng Á-Âu.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây tỏi gờ để lấy hoa màu hồng hấp dẫn.)
  • ( của cây tỏi gờ hình dạng gờ nổi đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "allium carinatum subsp. pulchellum": một phân loài của "allium carinatum", hoa màu hồng đậm hơn thường được gọi là "tỏi dại đẹp".

    • The subspecies allium carinatum subsp. pulchellum is popular in rock gardens. (Phân loài tỏi gờ đẹp rất phổ biến trong các khu vườn đá.)
  • "Allium carinatum" trong danh pháp thực vật: từ "carinatum" trong tiếng Latin có nghĩa " gờ" (keeled), ám chỉ đặc điểm hình thái của hoặc thân.

    • The specific epithet "carinatum" refers to the keeled leaves of allium carinatum. (Tính từ riêng "carinatum" ám chỉ gờ của cây tỏi gờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Allium (danh từ): chi thực vật bao gồm hành, tỏi, hẹ, kiệu.
    • Allium is a genus of monocotyledonous flowering plants. (Chi Allium một nhóm thực vật hoa một mầm.)
  • Carinatum (tính từ, Latin): gờ, sống.
    • The term "carinatum" is used in botanical Latin to describe a keeled structure. (Thuật ngữ "carinatum" trong tiếng Latin thực vật dùng để mô tả cấu trúc gờ.)
  • Allium carinatum ssp. carinatum: phân loài chính của "allium carinatum".
    • The typical subspecies is allium carinatum ssp. carinatum. (Phân loài điển hình tỏi gờ ssp. carinatum.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỏi dại gờ: tên gọi thông dụng khác trong tiếng Việt.
  • Keeled garlic: tên tiếng Anh phổ biến, chỉ "tỏi gờ".
  • Allium carinatum subsp. pulchellum: một phân loài đôi khi được coi đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Bulbous plant: thực vật thân củ.
    • Allium carinatum is a typical bulbous plant. (Cây tỏi gờ một loài thực vật thân củ điển hình.)
  • Ornamental onion: hành tỏi cảnh, dùng để chỉ các loài Allium được trồng làm cảnh.
    • Allium carinatum is often classified as an ornamental onion. (Cây tỏi gờ thường được phân loại hành tỏi cảnh.)
  • Eurasian species: loài nguồn gốc Á-Âu.
    • This Eurasian species is well-adapted to temperate climates. (Loài Á-Âu này thích nghi tốt với khí hậu ôn đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "allium carinatum" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành thực vật.